1. Màng MBR SHUIYI SMU-7.5D là gì
SMU-7.5D là module màng sinh học MBR dạng sợi rỗng ngập chìm của SHUIYI, được thiết kế cho quá trình tách bùn và nước trong bể sinh học. Module sử dụng vật liệu PVDF gia cường, vận hành theo hướng lọc từ ngoài vào trong. Với diện tích màng hiệu dụng 7,5 m² mỗi tấm, sản phẩm phù hợp cho hệ thống công suất nhỏ, cụm module lắp ghép linh hoạt và các dự án cải tạo cần thay thế từng phần.
Trong công nghệ MBR, màng đảm nhiệm vai trò phân tách pha rắn và pha lỏng thay cho bể lắng thứ cấp. Nhờ kích thước lỗ màng nhỏ, bùn hoạt tính và phần lớn chất rắn lơ lửng được giữ lại trong bể sinh học, giúp nước sau màng ổn định hơn và hỗ trợ thiết kế hệ thống gọn hơn so với dây chuyền truyền thống.

Thông số kỹ thuật nổi bật của SMU-7.5D
Thông số |
Giá trị kỹ thuật |
Model |
SMU-7.5D |
Cấu hình |
Module màng sợi rỗng ngập chìm |
Diện tích màng |
7,5 m²/module |
Kích thước lỗ màng |
0,03-0,1 µm |
Vật liệu màng |
PVDF gia cường |
Kích thước D × R × C |
620 × 30 × 1.015 mm |
Công suất trung bình |
2,5 m³/ngày/module |
Mực nước tiêu chuẩn |
1,4 m |
Mực nước thực tế |
1,7 m |
Khối lượng khô |
5 kg |
Khối lượng ướt |
10 kg |
Kiểu vận hành |
Outside to Inside – lọc từ ngoài vào trong |
Đường kính sợi màng |
2,6 mm |
Thông lượng lọc |
10-30 L/m²·h |
Thông lượng rửa ngược |
30-50 L/m²·h |
Phạm vi pH vận hành |
1-12 |
Độ đục sau lọc |
≤ 0,8 NTU |
TSS sau lọc |
≤ 5 mg/L |
Model có thể xem xét thay thế |
Mitsubishi 50E0006SM; Kubota 0H6E0006 |
Lưu ý: Thông lượng thiết kế thực tế phải được xác định theo đặc tính nước thải, nhiệt độ, MLSS, chế độ sục khí, chu kỳ hút nghỉ và mục tiêu vận hành. Thông lượng nước tinh khiết không được dùng trực tiếp làm thông lượng thiết kế nước thải.
2. Ưu điểm nổi bật của màng MBR SMU-7.5D
- Sợi PVDF gia cường có độ bền cơ học tốt. Cấu trúc sợi có lớp gia cường giúp hạn chế rủi ro đứt sợi trong điều kiện vận hành phù hợp, đặc biệt tại các hệ thống có chu kỳ sục khí và vệ sinh thường xuyên.
- Hiệu quả phân tách cao. Dải kích thước lỗ màng 0,03-0,1 µm hỗ trợ giữ lại bùn hoạt tính và chất rắn lơ lửng, qua đó góp phần tạo nước sau màng có độ trong ổn định.
- Thiết kế module nhỏ gọn. Diện tích 7,5 m² mỗi tấm thuận lợi cho việc bố trí theo cụm, tăng giảm số lượng module và cải tạo trong không gian hạn chế.
- Lọc ngoài vào trong. Bề mặt sợi tiếp xúc trực tiếp với hỗn hợp bùn; dòng khí quét giúp hạn chế tích tụ cặn và hỗ trợ kiểm soát fouling khi vận hành đúng chế độ.
- Thuận tiện bảo trì và thay thế từng phần. Đơn vị module nhỏ giúp kỹ thuật viên chủ động kế hoạch thay màng theo từng cụm, hạn chế phải thay đồng loạt toàn bộ hệ thống khi chưa cần thiết.
- Phù hợp cả hệ mới và hệ cải tạo. SMU-7.5D có thể dùng cho bể MBR xây mới hoặc được xem xét làm phương án thay thế tại hệ thống hiện hữu sau khi kiểm tra kích thước, đầu nối và điều kiện vận hành.

3. Ứng dụng của model SMU-7.5D
Nhờ cấu hình linh hoạt, SMU-7.5D có thể được bố trí trong nhiều hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp đã có bước tiền xử lý phù hợp, gồm:
- Nước thải sinh hoạt tại văn phòng, trường học, khách sạn, khu lưu trú và khu dân cư.
- Nước thải bệnh viện, phòng khám và cơ sở y tế sau công đoạn tiền xử lý theo yêu cầu.
- Nước thải nhà máy, khu công nghiệp và cơ sở sản xuất có đặc tính phù hợp với công nghệ sinh học MBR.
- Hệ thống xử lý nước thải hợp khối cần tiết kiệm diện tích xây dựng.
- Dự án nâng cấp chất lượng nước đầu ra hoặc tăng công suất trong phạm vi bể hiện hữu.
- Dự án thay thế module màng cũ, trong đó có một số cấu hình màng Mitsubishi tương đương sau khi được khảo sát và xác nhận kỹ thuật.
4. Khả năng thay thế màng MBR Mitsubishi
Màng MBR SMU-7.5D thường được cân nhắc trong các dự án cải tạo sử dụng module màng MBR Mitsubishi có cấu hình và diện tích tương đương. Đây là lợi thế đáng chú ý đối với chủ đầu tư muốn chủ động nguồn hàng, tối ưu chi phí thay thế và tiếp tục tận dụng bể màng hoặc một phần kết cấu hiện hữu. Theo dữ liệu kỹ thuật của model, SMU-7.5D có thể được xem xét thay thế Mitsubishi 50E0006SM và Kubota 0H6E0006 sau khi xác nhận điều kiện lắp đặt thực tế.
Tuy nhiên, việc thay thế không nên chỉ dựa vào diện tích màng. Trước khi chốt phương án, cần đối chiếu tối thiểu các nội dung sau:
– Kích thước tổng thể của module, khoảng cách lắp đặt và số lượng tấm trên mỗi khung.
– Vị trí, kích thước và kiểu kết nối đường hút nước sau màng.
– Cấu hình khung màng, hệ thống giá đỡ và khả năng chịu tải.
– Bố trí ống khí, lưu lượng sục khí quét màng và mức độ phân phối khí đồng đều.
– Thông lượng đang vận hành, TMP, chu kỳ hút nghỉ, chu kỳ rửa và hóa chất sử dụng.
– Chất lượng nước đầu vào, MLSS, dầu mỡ, chất xơ, độ nhớt và các tác nhân có nguy cơ gây tắc màng.
Nguyễn Hoàng Envi có thể khảo sát hệ thống, kiểm tra khung màng và thông số vận hành trước khi đề xuất số lượng SMU-7.5D phù hợp. Trong một số trường hợp, module có thể lắp trên kết cấu hiện hữu; ở trường hợp khác, cần chế tạo đầu nối hoặc điều chỉnh khung và hệ thống khí. Việc đánh giá theo từng công trình giúp hạn chế rủi ro sai kích thước, thiếu khí và quá tải thông lượng sau thay thế.
4. Vì sao nên lựa chọn SMU-7.5D cho dự án cải tạo
- Diện tích module 7,5 m² giúp tính toán số lượng thay thế rõ ràng và linh hoạt theo từng cụm.
- Sợi rỗng PVDF gia cường phù hợp với yêu cầu vận hành bền vững của hệ thống MBR.
- Dải kích thước lỗ màng 0,03-0,1 µm hỗ trợ duy trì chất lượng nước sau lọc ổn định.
- Có thể kết hợp tư vấn kỹ thuật, khảo sát và hiệu chỉnh chế độ vận hành thay vì chỉ thay vật tư đơn lẻ.
- Nguồn hàng SHUIYI chính hãng, hồ sơ CO CQ theo lô hàng và hỗ trợ sau bán hàng.
- Khuyến nghị vận hành để duy trì hiệu suất màng
- Duy trì sục khí quét màng đúng lưu lượng và bảo đảm khí phân phối đều trên toàn bộ module.
- Không vận hành vượt thông lượng thiết kế; theo dõi lưu lượng, TMP và độ thấm màng theo thời gian.
- Kiểm soát rác, tóc, xơ sợi, dầu mỡ và cặn thô bằng hệ tiền xử lý phù hợp.
- Thực hiện chu kỳ hút nghỉ, rửa ngược và vệ sinh hóa chất theo hướng dẫn kỹ thuật của hệ thống.
- Ghi chép dữ liệu vận hành để phát hiện sớm xu hướng tăng TMP hoặc suy giảm lưu lượng.
- Khi thay màng khác thương hiệu, cần hiệu chỉnh lại thông lượng và chế độ khí thay vì giữ nguyên toàn bộ cài đặt cũ.

5. Nguyễn Hoàng Envi cung cấp màng MBR SHUIYI chính hãng
Nguyễn Hoàng Envi nhập khẩu và phân phối màng MBR SHUIYI, đồng thời hỗ trợ lựa chọn model, khảo sát hệ thống, tính toán số lượng module, tư vấn cải tạo khung màng và hướng dẫn vận hành sau thay thế. Giải pháp được đề xuất trên cơ sở điều kiện thực tế của từng trạm nhằm bảo đảm tính tương thích và hiệu quả khai thác lâu dài.
Khách hàng có nhu cầu lắp mới, thay thế màng MBR Mitsubishi hoặc nâng cấp hệ thống hiện hữu có thể liên hệ để được kiểm tra thông số và xây dựng phương án phù hợp.