DỰ ÁN TIÊU BIỂU | HƯNG YÊN
Xử Lý Nước Thải Dầu Nhũ Tương Tại Tân Á Đại Thành – Hưng Yên
Giải pháp Hóa lý – AO–MBR cho nước thải gia công cơ khí kết hợp nước thải sinh hoạt

Tập đoàn Tân Á Đại Thành có hệ thống nhà máy tại nhiều tỉnh, thành trên cả nước. Dự án này được Nguyễn Hoàng Envi triển khai tại Nhà máy Tân Á Đại Thành ở Hưng Yên – một trong các cơ sở sản xuất thuộc hệ thống nhà máy của Tập đoàn. Dòng thải cần xử lý gồm nước thải gia công cơ khí chứa dung dịch cắt gọt kim loại dạng nhũ tương, kết hợp với nước thải sinh hoạt phát sinh tại nhà máy. Ngày 08/12/2025, hệ thống hoàn thành vận hành thử và bàn giao với giải pháp tích hợp Hóa lý – AO – MBR.
1. Tổng Quan Dự Án
Hạng mục |
Thông tin |
| Tên dự án | Hệ thống xử lý nước thải nhũ tương cắt gọt kim loại tại Nhà máy Tân Á Đại Thành – cơ sở Hưng Yên |
| Cơ sở thực hiện | Nhà máy Tân Á Đại Thành tại Hưng Yên, thuộc Tập đoàn Tân Á Đại Thành |
| Đơn vị triển khai | Nguyễn Hoàng Envi |
| Thời điểm bàn giao | 11/2024 |
| Giải pháp công nghệ | Hóa lý phá nhũ – máy tách dầu chuyên biệt – AO – MBR |
| Module màng MBR | SMU-15E (tên model trước đây: SMU-18E) |
| Mục tiêu đầu ra | Cột A – QCVN 40:2025/BTNMT |
| Phạm vi thực hiện | Tư vấn pháp lý môi trường; thiết kế, thi công hệ thống xử lý nước thải và khí thải; vận hành thử, hướng dẫn vận hành và bàn giao |
Phạm Vi Triển Khai Tổng Thể: Pháp Lý – Nước Thải – Khí Thải
Dự án tại Nhà máy Tân Á Đại Thành – Hưng Yên không chỉ tập trung vào hạng mục xử lý nước thải. Nguyễn Hoàng Envi triển khai đồng bộ phạm vi công việc gồm tư vấn và hoàn thiện pháp lý môi trường, hệ thống xử lý nước thải và hệ thống xử lý khí thải. Cách tiếp cận tổng thể giúp kết nối yêu cầu trong hồ sơ pháp lý với giải pháp kỹ thuật, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp quản lý thống nhất các công trình bảo vệ môi trường trong quá trình vận hành.
2. Đặc Tính Nước Thải Gia Công Cơ Khí Chứa Dầu Nhũ Tương
Nước thải phát sinh từ quá trình gia công, cắt gọt và làm mát kim loại có thể chứa dầu hoặc hợp chất bôi trơn được phân tán trong nước dưới dạng nhũ tương bền. Thành phần thường đi kèm chất hoạt động bề mặt, phụ gia của dung dịch cắt gọt, cặn kim loại mịn, chất rắn lơ lửng và hàm lượng chất hữu cơ biểu thị qua COD có thể cao hoặc biến động. Đặc tính cụ thể phụ thuộc loại dung dịch sử dụng, vật liệu gia công, nồng độ pha và chế độ thay thải tại nhà máy.
Khác với dầu tự do có thể tách tương đối dễ, dầu nhũ tương được ổn định bởi chất hoạt động bề mặt nên khó loại bỏ chỉ bằng lắng thông thường. Nếu đưa trực tiếp dòng thải này vào bể sinh học hoặc bể màng, dầu và phụ gia có thể làm tăng tải hữu cơ, ảnh hưởng hoạt tính vi sinh, cản trở truyền oxy và gia tăng nguy cơ fouling. Vì vậy, tuyến xử lý phải ưu tiên điều hòa và Hóa lý phá nhũ trước; dòng sau tiền xử lý mới được đưa vào AO–MBR theo tải lượng phù hợp.

Hình ảnh: Hệ thống xử lý nước thải trước khi cải tạo tại nhà máy Tân Á Hưng Yên
3. Giải Pháp Công Nghệ Hóa Lý – AO – MBR
Giải pháp Hóa lý – AO – MBR phân chia nhiệm vụ theo từng nhóm chất ô nhiễm. Cấu hình, hóa chất và chế độ vận hành phải được hiệu chỉnh từ kết quả phân tích mẫu, thử nghiệm phá nhũ và tải lượng thực tế của dự án.
- Thu gom và điều hòa: Dòng nước thải chứa nhũ tương được nhận diện, thu gom và kiểm soát riêng trước khi phối hợp với các dòng thải khác. Cặn thô, phoi và hạt kim loại có kích thước lớn được loại bỏ; lưu lượng và nồng độ được điều hòa để hạn chế sốc tải cho công đoạn phía sau.
- Hóa lý phá nhũ và tách dầu bằng máy tách dầu chuyên biệt: pH cùng điều kiện phản ứng được hiệu chỉnh để làm mất ổn định hệ nhũ tương, sau đó keo tụ – tạo bông và tách pha dầu/cặn. Phần dầu đã tách pha được thu gom bằng máy tách dầu chuyên biệt; bùn và cặn kim loại được tách, thu gom riêng. Công đoạn này hỗ trợ giảm dầu mỡ, COD, TSS và cặn kim loại mịn trước sinh học. Loại hóa chất, liều lượng và chế độ vận hành máy tách dầu phải được xác định theo kết quả thử nghiệm mẫu và đặc tính thực tế của dòng thải.
- Xử lý thiếu khí (Anoxic – A): Sau khi dòng thải sản xuất đã được tiền xử lý đạt điều kiện tiếp nhận, nước được đưa vào cụm sinh học. Trong môi trường thiếu oxy, vi sinh vật thực hiện quá trình khử nitrat; hiệu quả phụ thuộc tải lượng nitơ, nguồn carbon, dòng tuần hoàn và khuấy trộn.
- Xử lý hiếu khí (Oxic – O): Oxy được cấp để vi sinh vật phân hủy phần chất hữu cơ còn lại sau Hóa lý và hỗ trợ quá trình nitrat hóa. pH, DO, tải trọng hữu cơ, tuổi bùn và tỷ lệ dinh dưỡng phải được duy trì trong vùng thiết kế; không để dầu nhũ tương chưa tách vượt ngưỡng tiếp nhận.
- Tách bùn bằng màng MBR: Màng lọc giữ lại bùn hoạt tính và chất rắn lơ lửng, giúp ổn định TSS và độ trong của nước sau xử lý. MBR là công đoạn phân tách sau sinh học, không thay thế chức năng phá nhũ của Hóa lý. Nước đầu ra tiếp tục được kiểm soát theo hồ sơ môi trường của dự án.
4. Vai Trò Của Hóa Lý, AO Và Màng MBR SMU-15E
Trong sơ đồ của dự án, các công đoạn tiền xử lý, AO và MBR đảm nhiệm những vai trò khác nhau nhưng liên kết chặt chẽ: Hóa lý phá ổn định nhũ tương; máy tách dầu chuyên biệt thu gom phần dầu đã tách pha; AO xử lý sinh học phần hữu cơ và nitơ còn lại; MBR tách nước khỏi sinh khối bằng hàng rào màng. Việc phân đúng nhiệm vụ giúp giảm nguy cơ dầu đi xuyên vào sinh học và bám lên bề mặt sợi màng.
Giá trị kỹ thuật |
Ý nghĩa đối với hệ thống |
| Phá nhũ và tách dầu | Hóa lý làm mất ổn định hệ nhũ tương; phần dầu sau tách pha được thu gom bằng máy tách dầu chuyên biệt trước khi dòng thải vào sinh học. |
| Bảo vệ cụm AO | Giảm dầu, COD và TSS giúp hạn chế sốc tải, cản trở truyền oxy và ảnh hưởng bất lợi đến hoạt tính của bùn vi sinh. |
| Ổn định tách màng | MBR giữ lại sinh khối và chất rắn lơ lửng, ổn định TSS đầu ra; tiền xử lý đúng giúp giảm nguy cơ dầu bám lên bề mặt sợi màng. |
| Kiểm soát vận hành | Theo dõi pH, hiệu quả phá nhũ, dầu mỡ, COD, TSS, DO, TMP, thông lượng màng và đặc tính bùn để phát hiện sớm tải bất thường. |

Hình ảnh: Module màng MBR trong hệ thống xử lý nước thải Tân Á Hưng Yên
Tại Nhà máy Tân Á Đại Thành ở Hưng Yên, module MBR SMU-15E được kết hợp với chế độ xục khí rũ bùn theo nhịp Pulse Aeration®. Các xung khí tạo lực cắt dọc bề mặt sợi, hỗ trợ đưa cặn bám trở lại pha lỏng và làm chậm quá trình hình thành fouling. Hiệu quả này chỉ được duy trì khi dòng sau Hóa lý đạt điều kiện vào sinh học, đồng thời thông lượng, TMP, chế độ khí và chất lượng bùn được kiểm soát đúng.
5. Kiểm Soát Hóa Lý, Sinh Học Và Màng Để Duy Trì Hiệu Suất
Với nước thải chứa dầu nhũ tương cắt gọt kim loại, độ ổn định của công đoạn Hóa lý quyết định trực tiếp tải đưa vào AO–MBR. Trong giai đoạn vận hành thử và vận hành thường xuyên, cần theo dõi xu hướng của cả tuyến thay vì chỉ quan sát độ trong của nước sau màng.
- Kiểm soát lưu lượng, tỷ lệ phối trộn và tải lượng dòng nhũ tương trong phạm vi thiết kế; chủ động điều tiết khi sản xuất hoặc chu kỳ thay dung dịch cắt gọt biến động.
- Theo dõi pH, COD, TSS, dầu mỡ, hiệu quả phá nhũ và tình trạng vận hành máy tách dầu trước sinh học; đồng thời kiểm soát DO, nhiệt độ, đặc tính bùn, tỷ lệ tuần hoàn và dinh dưỡng tại cụm AO.
- Ghi nhận TMP, thông lượng màng, bọt và váng dầu bất thường để nhận biết sớm hiện tượng dầu đi xuyên, bám bẩn hoặc suy giảm khả năng lọc.
- Duy trì chế độ xục khí rũ màng, chu kỳ hút – nghỉ và quy trình vệ sinh theo hướng dẫn kỹ thuật; không tăng thông lượng để bù sản lượng khi chất lượng nước vào bể màng chưa ổn định.
- Lập nhật ký tiêu hao hóa chất, lượng dầu/bùn tách, thông số AO–MBR, bảo trì thiết bị và kết quả phân tích định kỳ chất lượng nước đầu ra.
6. Quy Trình Triển Khai EPC Đồng Bộ Của Nguyễn Hoàng Envi
Dự án được triển khai theo chuỗi công việc đồng bộ, giúp kiểm soát chất lượng từ đầu vào thiết kế đến khi hệ thống vận hành ổn định.
- Khảo sát và xác định yêu cầu: Kỹ sư nhận diện nguồn phát sinh nhũ tương, chế độ thay dung dịch, đặc tính nước thải, hiện trạng mặt bằng, điểm đấu nối và yêu cầu môi trường của doanh nghiệp.
- Thiết kế giải pháp: Kết quả phân tích mẫu và thử nghiệm Hóa lý được sử dụng để lựa chọn sơ đồ công nghệ, bể xử lý, máy tách dầu chuyên biệt, cụm AO, module màng và hệ thống điều khiển theo tải thực tế.
- Thi công – lắp đặt: Các hạng mục xây dựng, cơ khí, đường ống, điện điều khiển và thiết bị được phối hợp theo tiến độ, hạn chế xung đột khi lắp đặt.
- Vận hành thử và hiệu chỉnh: Hệ thống được chạy thử theo từng công đoạn, tối ưu pH và liều hóa chất phá nhũ, hiệu chỉnh chế độ vận hành máy tách dầu, theo dõi tải sinh học và điều chỉnh thông số màng trước khi đánh giá chất lượng đầu ra.
- Đào tạo và bàn giao: Nguyễn Hoàng Envi hướng dẫn nhận biết chất lượng phá nhũ, vận hành máy tách dầu, cụm AO, vệ sinh màng, ghi chép thông số, xử lý tình huống bất thường và lập kế hoạch bảo trì để đội ngũ nhà máy tiếp quản hệ thống.
7. Kết Quả Và Giá Trị Dự Án Mang Lại
Sau quá trình lắp đặt, vận hành thử và hiệu chỉnh, hệ thống được bàn giao vào tháng 11 năm 2024 theo mục tiêu chất lượng đầu ra của dự án. Cấu hình Hóa lý – máy tách dầu chuyên biệt – AO – MBR cho phép xử lý tuần tự dầu nhũ tương, cặn kim loại mịn, tải hữu cơ – nitơ và chất rắn lơ lửng, đồng thời tạo hàng rào tách bùn ổn định trước khi xả thải.
- Xử lý tích hợp nước thải gia công cơ khí chứa dầu nhũ tương và nước thải sinh hoạt sau khi từng dòng được kiểm soát đúng chức năng.
- Giảm tải dầu, COD, TSS và cặn kim loại mịn trước sinh học, qua đó hạn chế nguy cơ sốc vi sinh và bám bẩn màng.
- Nước sau màng có độ trong cao, TSS ổn định hơn và giảm phụ thuộc vào khả năng lắng của bùn sinh học.
- Bố trí MBR gọn hơn so với phương án cần bể lắng sinh học thứ cấp có quy mô tương đương.
- Quy trình Hóa lý, AO, vận hành màng, vệ sinh và bảo trì được chuẩn hóa; đội ngũ kỹ thuật đồng hành trong giai đoạn bàn giao.
- Đảm bảo nước sau xử lý luôn đạt cột A theo QCVN

Hình ảnh: Hệ thống xử lý nước thải tại Nhà máy Tân Á Hưng Yên sau hoàn thiện
8. Vì Sao Doanh Nghiệp Lựa Chọn Nguyễn Hoàng Envi?
Nguyễn Hoàng Envi không áp dụng một cấu hình cố định cho mọi loại dầu nhũ tương. Mỗi dự án được khảo sát nguồn phát sinh, phân tích mẫu và thử nghiệm Hóa lý trước khi lựa chọn công nghệ, module màng và chế độ vận hành phù hợp.
- Năng lực triển khai trọn gói từ khảo sát, lấy mẫu, thử nghiệm, thiết kế đến thi công, vận hành thử và bàn giao.
- Giải pháp kết hợp Hóa lý phá nhũ – máy tách dầu chuyên biệt – sinh học AO – màng MBR, phù hợp với bài toán có nhiều dòng thải.
- Lựa chọn module MBR theo công suất, tải lượng sau tiền xử lý, mặt bằng và mục tiêu chất lượng nước.
- Kỹ sư trực tiếp hướng dẫn pha hóa chất, đánh giá hiệu quả phá nhũ, vận hành máy tách dầu và AO–MBR, đồng thời theo dõi hệ thống đến khi ổn định.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình khai thác, bảo trì và xử lý biến động tải hoặc tình huống phát sinh.
9. Tư Vấn Giải Pháp Xử Lý Nước Thải
Nếu doanh nghiệp đang phát sinh nước thải từ dầu cắt gọt, dung dịch làm mát hoặc nhũ tương gia công cơ khí, Nguyễn Hoàng Envi có thể khảo sát trực tiếp, lấy mẫu và thử nghiệm Hóa lý để xác định cấu hình phù hợp. Giải pháp được xây dựng theo nồng độ nhũ tương, tải lượng thực tế, diện tích mặt bằng, yêu cầu vận hành và mục tiêu đầu ra của từng dự án.
