1. Tổng quan về màng MBR SHUIYI SMU-15E
SMU-15E là module màng lọc sinh học MBR do SHUIYI sản xuất, sử dụng sợi rỗng PVDF gia cường có độ bền cơ học cao. Màng được đặt trực tiếp trong bể MBR, thực hiện tách bùn hoạt tính và nước đã xử lý bằng cơ chế lọc từ ngoài vào trong. Nhờ khả năng giữ lại chất rắn lơ lửng và bùn sinh học, công nghệ MBR tạo nước đầu ra trong, ổn định và giúp giảm phụ thuộc vào bể lắng thứ cấp.
Sản phẩm được Nguyễn Hoàng Envi nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy SHUIYI, cung cấp kèm hồ sơ xuất xứ và chất lượng CO–CQ theo lô hàng. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn số lượng module, kiểm tra điều kiện lắp đặt, đề xuất chế độ sục khí, hút lọc và rửa màng phù hợp với từng hệ thống.
* SMU-15E là mã mới của SMU-18E
Trong hệ thống tên gọi sản phẩm cập nhật của SHUIYI, model SMU-18E được đổi tên thành SMU-15E. Vì vậy, khách hàng đang sử dụng hoặc tìm kiếm màng MBR SMU-18E có thể tra cứu thông tin theo mã mới SMU-15E. Khi cần thay thế hoặc bổ sung màng cho hệ thống hiện hữu, các thông số lắp đặt và điều kiện vận hành vẫn cần được kỹ sư đối chiếu trực tiếp trước khi lựa chọn.

2. Thông số kỹ thuật màng MBR SMU 15E
| Thông số | Giá trị |
| Model | SMU-15E |
| Diện tích màng | 15 m² |
| Kích thước lỗ màng | 0,03–0,1 µm |
| Vật liệu màng | PVDF |
| Kích thước module D × R × C | 1.250 × 30 × 1.300 mm |
| Công suất trung bình tham khảo | 7 m³/ngày/module |
| Mực nước tiêu chuẩn | 1,6 m |
| Mực nước thực tế | 1,8 m |
| Khối lượng khô / ướt | 12 kg / 20 kg |
| Kiểu vận hành | Outside to Inside |
| Đường kính sợi màng | 2,6 mm |
| Thông lượng lọc | 10–30 L/m²·h |
| Thông lượng rửa ngược | 30–50 L/m²·h |
| Dải pH vận hành | 1–12 |
| Độ đục sau lọc | ≤ 0,8 NTU |
| TSS sau lọc | ≤ 5 mg/L |
Lưu ý: Công suất và chất lượng nước sau lọc phụ thuộc vào đặc tính nước đầu vào, tải lượng ô nhiễm, thiết kế sinh học, nhiệt độ, chế độ vận hành và tình trạng màng. Thông số TSS được trình bày theo đơn vị mg/L.
3. Ưu điểm nổi bật của SMU 15E
- Sợi rỗng PVDF gia cường: tăng độ bền kéo, hạn chế đứt sợi và phù hợp với môi trường vận hành có sục khí liên tục.
- Kích thước lỗ màng nhỏ: hỗ trợ giữ lại hiệu quả bùn hoạt tính và chất rắn lơ lửng, tạo nước sau lọc có độ trong cao.
- Vận hành Outside to Inside: bề mặt màng thuận tiện tiếp xúc với dòng khí làm sạch và dễ tổ chức chu kỳ hút lọc, nghỉ, rửa ngược.
- Thiết kế module mỏng, diện tích 15 m²: dễ ghép cụm, linh hoạt tăng công suất và thuận tiện thay thế từng module khi bảo trì.
- Giảm diện tích công trình: màng đảm nhiệm bước phân tách rắn – lỏng, có thể thay thế vai trò của bể lắng thứ cấp trong dây chuyền MBR.
- Hỗ trợ tái sử dụng nước: nước sau MBR có thể tiếp tục qua khử trùng hoặc xử lý bổ sung để phục vụ tưới cây, rửa đường, xả toilet và các mục đích phù hợp với tiêu chuẩn áp dụng.
- Tối ưu sục khí với box Pulse Aeration®: khi được thiết kế đồng bộ, dòng khí xung giúp tăng hiệu quả làm sạch bề mặt màng và tiết kiệm năng lượng so với sục khí liên tục không tối ưu.

4. Ứng dụng thực tế
Nhờ diện tích màng 15 m², thiết kế module mỏng và khả năng ghép cụm linh hoạt, SMU-15E phù hợp với nhiều quy mô công trình. Sản phẩm được ưu tiên cho các hệ thống cần nước đầu ra trong, ổn định, diện tích xây dựng gọn và có khả năng mở rộng công suất trong tương lai.
- Xử lý nước thải sinh hoạt và dịch vụ
SMU-15E có thể tích hợp trong hệ thống AO–MBR hoặc AAO–MBR phục vụ khu đô thị, chung cư, tòa nhà văn phòng, khách sạn, khu nghỉ dưỡng, nhà hàng, ký túc xá và khu dân cư tập trung. Màng thay thế công đoạn lắng thứ cấp, giúp dây chuyền gọn hơn và hạn chế hiện tượng bùn trôi theo nước đầu ra khi tải lượng dao động.
- Bệnh viện trường học và công trình công cộng
Đối với bệnh viện, phòng khám, trường học và cơ sở dịch vụ công cộng, công nghệ MBR hỗ trợ giữ lại chất rắn lơ lửng và tạo nước sau lọc có độ trong cao. Hệ thống cần được kết hợp với công đoạn khử trùng và các bước xử lý chuyên biệt theo thành phần nước thải, mục tiêu đầu ra và quy chuẩn áp dụng cho từng công trình.
- Nhà máy và cơ sở sản xuất
SMU-15E phù hợp với nước thải từ nhà máy thực phẩm, dược phẩm, điện tử, cơ khí, may mặc và các ngành sản xuất có dòng thải sau tiền xử lý đáp ứng điều kiện vận hành sinh học. Màng giúp duy trì nồng độ bùn hoạt tính cao, tăng khả năng lưu giữ sinh khối và ổn định bước phân tách rắn – lỏng. Với nước thải có dầu mỡ, hóa chất, dung môi hoặc độ mặn cao, cần đánh giá khả năng phân hủy sinh học và bố trí tiền xử lý phù hợp trước bể MBR.
- Module xử lý nước thải hợp khối
Kích thước 1.250 × 30 × 1.300 mm giúp SMU-15E thuận tiện lắp theo cụm trong module hợp khối bằng composite hoặc inox. Đây là lựa chọn phù hợp cho hệ thống công suất nhỏ và trung bình tại phòng khám, khách sạn, nhà máy, khu lưu trú và công trình có mặt bằng hạn chế. Số lượng tấm màng được tính toán theo lưu lượng, thông lượng thiết kế, hệ số dự phòng và đặc tính nước thải thực tế.
- Cải tạo và nâng cấp hệ thống hiện hữu
SMU-15E có thể được sử dụng khi cải tạo trạm AO, AAO hoặc MBBR cần nâng cao chất lượng nước đầu ra, tăng công suất trong phạm vi mặt bằng sẵn có hoặc thay thế cụm màng đã suy giảm hiệu suất. Phương án cải tạo cần kiểm tra thể tích bể sinh học, MLSS, năng lực cấp khí, bơm hút màng, đường ống, khung đỡ và chế độ điều khiển để bảo đảm hệ thống vận hành đồng bộ.
- Tái sử dụng nước sau xử lý
Nước sau màng có độ trong cao, phù hợp làm nguồn đầu vào cho công đoạn khử trùng hoặc xử lý nâng cao nhằm tái sử dụng cho tưới cây, rửa đường, xả toilet, cấp nước cảnh quan hoặc các nhu cầu kỹ thuật khác. Mục đích tái sử dụng phải được xác định ngay từ khâu thiết kế để lựa chọn công nghệ sau MBR, hệ thống lưu chứa, đường ống riêng và tiêu chuẩn chất lượng nước tương ứng.

5. Khả năng thay thế màng Mitsubishi và Kubota
Với diện tích màng 15 m², cấu hình sợi rỗng PVDF và kích thước module 1.250 × 30 × 1.300 mm, SMU-15E có thể được xem xét như một phương án thay thế tương thích cho một số module MBR đang sử dụng trên thị trường, trong đó có Mitsubishi 50E0015SM và Kubota 0H6E0015. Giải pháp này đặc biệt phù hợp khi chủ đầu tư cần thay thế từng bước, chủ động nguồn cung hoặc tối ưu chi phí vòng đời hệ thống.
Việc thay thế không nên chỉ dựa trên diện tích màng. Trước khi chốt phương án, kỹ sư cần kiểm tra kích thước khung và đầu nối, cao độ ngập màng, lưu lượng thiết kế, thông lượng vận hành, áp suất hút, phương thức rửa ngược, cường độ sục khí, khoảng cách lắp đặt và đặc tính bùn. Nguyễn Hoàng Envi thực hiện khảo sát và đối chiếu kỹ thuật để đề xuất cấu hình phù hợp, hạn chế thay đổi lớn đối với bể và đường ống hiện hữu.
6. Lựa chọn SMU 15E từ Nguyễn Hoàng Envi
Nguyễn Hoàng Envi cung cấp màng MBR SHUIYI SMU-15E nhập khẩu trực tiếp, đầy đủ CO–CQ, đồng thời hỗ trợ kỹ thuật từ khâu lựa chọn module đến lắp đặt và vận hành. Tùy theo lưu lượng, đặc tính nước thải và mục tiêu đầu ra, chúng tôi có thể đề xuất số lượng màng, khung màng, box sục khí Pulse Aeration®, bơm hút – rửa màng và giải pháp module hợp khối đồng bộ.
Đối với dự án cải tạo hoặc thay thế màng hiện hữu, đội ngũ kỹ thuật sẽ đối chiếu kích thước, thông lượng và điều kiện vận hành thực tế trước khi đưa ra cấu hình, giúp hệ thống duy trì hiệu suất ổn định và thuận tiện bảo trì lâu dài.
Thông tin liên hệ
Nguyễn Hoàng Envi®
Hotline 24/7: 0966 505 225 | Email: nguyenhoang.envi.co@gmail.com
Website: www.nguyenhoangenvi.com