⋅ Dự Án Tiêu Biểu | Công nghệ AO -MBR | Nhà Máy May Việt Thiên ⋅
Giải pháp AO–MBR cho nước thải sinh hoạt phát sinh tại doanh nghiệp may mặc
Công ty Việt Thiên hoạt động trong lĩnh vực may mặc, với nguồn nước thải sinh hoạt phát sinh chủ yếu từ cán bộ, công nhân viên làm việc tại nhà máy. Nguyễn Hoàng Envi triển khai hệ thống công suất 150 m³/ngày.đêm tại Phú Thọ, với thời gian hoàn công vào cuối tháng 05/2026. Dự án được thực hiện đồng bộ từ khảo sát, thiết kế, thi công – lắp đặt đến hiệu chỉnh vận hành, hướng dẫn kỹ thuật và bàn giao, hướng tới chất lượng nước đầu ra đáp ứng QCVN 40:2011/BTNMT – Cột A theo yêu cầu của hồ sơ dự án.

1. Tổng Quan Dự Án
Hạng mục |
Thông tin dự án |
| Tên dự án | Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt tại Nhà máy may Việt Thiên – Phú Thọ |
| Lĩnh vực hoạt động | Sản xuất may mặc |
| Nguồn nước thải | Nước thải sinh hoạt phát sinh từ cán bộ, công nhân viên và các khu vực phụ trợ của nhà máy; không phải nước thải sản xuất may mặc hoặc dệt nhuộm |
| Công suất thiết kế | 150 m³/ngày.đêm |
| Đơn vị triển khai – bàn giao | Nguyễn Hoàng Envi – hoàn thành bàn giao ngày 05/2026 |
| Giải pháp công nghệ | AO–MBR |
| Module màng MBR | MBR model SMU-15E |
| Mục tiêu đầu ra | Hướng tới đáp ứng QCVN 40:2011/BTNMT – Cột A theo yêu cầu của hồ sơ dự án |
| Phạm vi thực hiện | Khảo sát, thiết kế, thi công – lắp đặt, vận hành thử, hiệu chỉnh, hướng dẫn vận hành và bàn giao |
2. Đặc Thù Nước Thải Sinh Hoạt Tại Nhà Máy May Công Suất 150 m³/ngày.đêm
Tại nhà máy may, nước thải sinh hoạt thường phát sinh từ khu vệ sinh, khu văn phòng, khu vực sinh hoạt của cán bộ, công nhân viên và các hạng mục phụ trợ theo hiện trạng cơ sở. Dòng thải có thể chứa chất hữu cơ dễ phân hủy, chất rắn lơ lửng, dầu mỡ, chất hoạt động bề mặt, nitơ, phốt pho và vi sinh vật. Lưu lượng và tải lượng thường biến động theo ca làm việc, giờ cao điểm và số lượng lao động thực tế.
Với công suất 150 m³/ngày.đêm, yêu cầu đặt ra không chỉ là đáp ứng lưu lượng trung bình. Hệ thống còn phải có khả năng điều hòa dao động đầu vào, duy trì môi trường sinh học phù hợp, kiểm soát bùn và bảo đảm tuyến màng làm việc ổn định trong điều kiện nước thải có thể tập trung theo khung giờ sinh hoạt hoặc giao ca. Đây là cơ sở để Nguyễn Hoàng Envi lựa chọn cấu hình AO–MBR cho dự án.

Hình ảnh: Khảo sát hiện trạng hệ thống xử lý nước thải tại Nhà máy may Việt Thiên, Phú Thọ.
3. Giải Pháp Công Nghệ AO–MBR
AO–MBR là sự kết hợp giữa quá trình sinh học thiếu khí – hiếu khí và công đoạn phân tách rắn – lỏng bằng màng. Trong đó, vùng Anoxic tạo điều kiện cho quá trình khử nitrat; vùng Oxic cung cấp oxy để phân hủy chất hữu cơ và hỗ trợ quá trình nitrat hóa. Cụm màng MBR giữ lại sinh khối, cặn lơ lửng và phần lớn vi sinh vật trong bể, tạo dòng nước sau xử lý có độ trong cao và chất lượng ổn định.
Nhờ khả năng phân tách hiệu quả của màng MBR, hệ thống không cần bố trí bể lắng sinh học và, trong cấu hình phù hợp với mục tiêu đầu ra, có thể loại bỏ bể khử trùng riêng biệt. Công trình nhờ đó được rút gọn, tiết kiệm diện tích, giảm chi phí xây dựng ban đầu, đồng thời hạn chế chi phí hóa chất, thiết bị và nhân công vận hành. Hiệu quả của hệ thống phụ thuộc vào sự phối hợp đồng bộ giữa các công đoạn; các thông số lưu lượng, tải lượng hữu cơ, tỷ lệ tuần hoàn, DO, đặc tính bùn, thông lượng màng, TMP và chế độ sục khí cần được kiểm soát trong suốt quá trình vận hành.
4. Quy Trình Xử Lý Theo Các Cụm Chức Năng
- Thu gom và điều hòa: Nước thải được thu gom, loại bỏ rác thô và điều hòa lưu lượng, nồng độ trước khi đưa vào cụm sinh học. Công đoạn này giúp hạn chế sốc tải và bảo vệ thiết bị phía sau.
- Xử lý thiếu khí (Anoxic – A): Trong điều kiện thiếu oxy hòa tan, nhóm vi sinh vật phù hợp sử dụng nguồn carbon để khử nitrat. Hiệu quả phụ thuộc vào tải lượng nitơ, dòng tuần hoàn, khả năng khuấy trộn và nguồn carbon sẵn có.
- Xử lý hiếu khí (Oxic – O): Oxy được cấp để vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ và hỗ trợ quá trình nitrat hóa. DO, tuổi bùn, tải trọng hữu cơ và dinh dưỡng cần được duy trì trong vùng vận hành phù hợp.
- Tách bùn bằng màng MBR: Màng giữ lại sinh khối và phần lớn chất rắn lơ lửng trong bể. Nước sau màng được thu qua chế độ hút – nghỉ và xục khí rũ màng theo thông số vận hành.
- Kiểm soát nước đầu ra: Nước sau màng có độ trong cao, hướng tới đáp ứng QCVN 40:2011/BTNMT – Cột A theo yêu cầu của hồ sơ dự án. Nhờ hàng rào lọc vật lý của màng MBR, hệ thống có thể không cần bố trí bể khử trùng riêng trong cấu hình phù hợp. Chất lượng đầu ra vẫn được xác nhận bằng kết quả lấy mẫu, phân tích và hồ sơ nghiệm thu.
- Quản lý bùn: Bùn dư được thu gom và xử lý theo quy trình phù hợp; tránh để nồng độ bùn tăng ngoài vùng thiết kế hoặc ảnh hưởng đến khả năng lọc của màng.
5. Vai Trò Của Module MBR SHUIYI SMU-15E
Module MBR SHUIYI SMU-15E sử dụng sợi màng rỗng PVDF gia cường, tạo hàng rào vật lý để tách nước khỏi hỗn hợp bùn hoạt tính, giúp giữ lại sinh khối và giảm TSS trong dòng nước sau màng. Nhờ không phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng lắng của bùn, công nghệ MBR phù hợp với các dự án yêu cầu chất lượng nước đầu ra ổn định và mặt bằng xây dựng gọn.
Điểm nổi bật của module là công nghệ sục khí xung nhịp Pulse Aeration®. Các xung khí mạnh được phân phối theo chu kỳ tại chân module, tạo chuyển động rung và xáo trộn liên tục cho bó sợi, giúp rũ bùn bám trên bề mặt màng hiệu quả. Cơ chế này hạn chế sự tích tụ của bùn, cặn rắn và lớp màng sinh học gây bít lỗ màng; qua đó giảm nguy cơ tắc nghẽn, làm chậm tốc độ gia tăng TMP, duy trì thông lượng lọc ổn định và góp phần kéo dài tuổi thọ sử dụng của màng MBR.
|
Giá trị kỹ thuật |
Ý nghĩa đối với hệ thống |
| Xử lý chất hữu cơ | Cụm hiếu khí tạo điều kiện để vi sinh vật phân hủy phần hữu cơ dễ phân hủy, hỗ trợ kiểm soát BOD và COD trong phạm vi thiết kế. |
| Kiểm soát nitơ | Sự kết hợp giữa vùng thiếu khí và hiếu khí tạo nền tảng cho quá trình nitrat hóa – khử nitrat khi tải lượng, nguồn carbon, DO và dòng tuần hoàn được kiểm soát phù hợp. |
| Tách bùn bằng màng | Màng MBR giữ lại sinh khối và phần lớn chất rắn lơ lửng trong bể, giúp nước sau màng có độ trong cao và giảm phụ thuộc vào khả năng lắng của bùn. |
| Tối ưu mặt bằng | MBR đảm nhiệm chức năng phân tách rắn – lỏng thay cho bể lắng sinh học thứ cấp, nhờ đó cấu hình hệ thống có thể gọn hơn so với nhiều sơ đồ truyền thống. |
| Khả năng kiểm soát vận hành | Các thông số lưu lượng, pH, DO, đặc tính bùn, TMP, thông lượng màng và chế độ xục khí được theo dõi để phát hiện sớm nguy cơ quá tải hoặc bám bẩn màng. |
| Sục khí xung nhịp Pulse Aeration® | Tạo các xung khí mạnh theo chu kỳ, giúp bó sợi chuyển động và rũ bùn bám trên bề mặt màng hiệu quả. Nhờ đó, màng hạn chế bị bít tắc, duy trì khả năng lọc ổn định, giảm áp lực vệ sinh và góp phần gia tăng tuổi thọ của màng MBR |
Hình ảnh: Module màng MBR SMU-7.5D
6. Quy Trình Hoàn Công, Vận Hành Thử Và Bàn Giao
Trước khi bàn giao, hệ thống được kiểm tra theo chuỗi công việc từ cơ khí, đường ống, điện điều khiển đến khả năng làm việc của cụm sinh học và tuyến màng. Các bước trọng tâm gồm:
- Kiểm tra lắp đặt: Rà soát bể, thiết bị, đường ống, van, máy thổi khí, bơm, cảm biến, tủ điện và các điểm đấu nối.
- Chạy thử không tải và có tải: Kiểm tra chiều quay thiết bị, độ kín, khả năng cấp khí, bơm chuyển bậc, hút màng và các liên động cần thiết.
- Ổn định sinh học: Theo dõi khả năng thích nghi của bùn, DO, pH, đặc tính bùn, tải lượng hữu cơ và dòng tuần hoàn; điều chỉnh theo diễn biến thực tế.
- Hiệu chỉnh tuyến màng: Thiết lập chế độ hút – nghỉ, lưu lượng, thông lượng, TMP và xục khí rũ màng trong phạm vi khuyến nghị.
- Đánh giá chất lượng nước: Thực hiện lấy mẫu, phân tích và đối chiếu với mục tiêu đầu ra trong hồ sơ dự án.
- Đào tạo và bàn giao: Hướng dẫn nhân sự vận hành về kiểm soát thông số, vệ sinh màng, ghi nhật ký, bảo trì và xử lý các tình huống thường gặp.

Hình ảnh: Hoàn công dự án – bàn giao công nghệ với Chủ đầu tư
7. Kết Quả Và Giá Trị Dự Án Mang Lại
Hệ thống đã hoàn thành vận hành thử và bàn giao ngày 22/06/2026, đáp ứng tiến độ triển khai của dự án. Cấu hình AO–MBR tạo một tuyến xử lý tích hợp từ kiểm soát tải lượng sinh học đến phân tách nước – bùn bằng màng, giúp Nhà máy may Việt Thiên chủ động hơn trong công tác vận hành và quản lý nước thải sinh hoạt phát sinh từ hoạt động của cán bộ, công nhân viên.
- Công suất thiết kế 150 m³/ngày.đêm, phù hợp nhu cầu xử lý nước thải sinh hoạt tại nhà máy may.
- Tuyến thiếu khí – hiếu khí hỗ trợ xử lý chất hữu cơ và kiểm soát nitơ khi vận hành đúng tải lượng.
- Màng MBR giữ sinh khối, kiểm soát chất rắn lơ lửng và tạo nước sau màng có độ trong cao.
- Cấu hình gọn, giảm nhu cầu sử dụng bể lắng sinh học thứ cấp.
- Quy trình vận hành, vệ sinh màng và bảo trì được hướng dẫn khi bàn giao.
- Đội ngũ kỹ thuật đồng hành trong giai đoạn ổn định hệ thống và hỗ trợ khi phát sinh bất thường.

Hình ảnh: Nước thải sau xử lý hướng tới Cột A theo QCVN
8. Vì Sao Doanh Nghiệp Lựa Chọn Nguyễn Hoàng Envi?
Nguyễn Hoàng Envi tiếp cận mỗi dự án từ điều kiện thực tế thay vì áp dụng một cấu hình cố định. Giải pháp được lựa chọn dựa trên đặc tính nước đầu vào, công suất, tải lượng, mặt bằng, yêu cầu đầu ra và năng lực vận hành của doanh nghiệp.
- Khảo sát trực tiếp tại công trình, đánh giá nguồn phát sinh và hiện trạng hạ tầng.
- Triển khai trọn gói từ tư vấn, thiết kế đến thi công, vận hành thử và bàn giao.
- Lựa chọn module MBR theo công suất, tải lượng, diện tích và mục tiêu chất lượng nước.
- Kỹ sư trực tiếp hướng dẫn lắp đặt, vận hành và theo dõi hệ thống đến khi ổn định.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình khai thác, vệ sinh màng, bảo trì và xử lý sự cố.
9. Câu Hỏi Thường Gặp Về Hệ Thống AO–MBR 150 m³/ngày.đêm
Câu hỏi |
Trả lời |
| Công suất 150 m³/ngày.đêm được hiểu như thế nào? | Nếu quy đổi đều trong 24 giờ, lưu lượng trung bình tương đương khoảng 6,25 m³/giờ. Tuy nhiên, thiết kế thực tế còn phải xét lưu lượng giờ cao điểm, thời gian phát sinh nước thải và hệ số không điều hòa. |
| AO–MBR xử lý được những thành phần nào trong nước thải sinh hoạt? | Công nghệ phù hợp để xử lý chất hữu cơ dễ phân hủy, chất rắn lơ lửng và nitơ thông qua cụm thiếu khí – hiếu khí kết hợp màng. Khả năng xử lý phốt pho, dầu mỡ hoặc chất đặc thù cần được đánh giá theo chất lượng nước đầu vào và cấu hình tiền xử lý. |
| Màng MBR có loại bỏ toàn bộ chất ô nhiễm không? | Không. MBR nổi bật ở khả năng tách sinh khối và chất rắn lơ lửng. Các chất hòa tan khó phân hủy hoặc thành phần đặc thù vẫn có thể cần công đoạn xử lý bổ sung. |
| Hệ thống MBR có cần bể lắng sinh học thứ cấp không? | Trong cấu hình MBR điển hình, màng đảm nhiệm chức năng phân tách nước và bùn nên thường không cần bể lắng sinh học thứ cấp. Cấu hình cuối cùng vẫn phải căn cứ hồ sơ thiết kế của từng dự án. |
| Nước sau MBR có cần khử trùng không? | Màng giúp giảm đáng kể chất rắn và vi sinh vật đi theo dòng nước, nhưng việc có cần khử trùng bổ sung hay không phải căn cứ chỉ tiêu đầu ra, mục đích xả thải hoặc tái sử dụng và hồ sơ môi trường của dự án. |
| Cần theo dõi những gì để màng MBR vận hành ổn định? | Cần theo dõi lưu lượng, pH, DO, nồng độ và tính chất bùn, TMP, thông lượng màng, chế độ xục khí rũ màng và chu kỳ hút – nghỉ; đồng thời thực hiện vệ sinh màng theo hướng dẫn kỹ thuật. |
| Chất lượng nước đầu ra được xác nhận như thế nào? | Kết quả cần được xác nhận bằng lấy mẫu, phân tích và hồ sơ nghiệm thu phù hợp; sau đó đối chiếu với giấy phép môi trường và quy chuẩn áp dụng. Không nên kết luận chỉ dựa trên cảm quan nước trong. |
10. Tư Vấn Giải Pháp Xử Lý Nước Thải
Nếu doanh nghiệp may mặc đang cần xây mới, nâng cấp hoặc cải tạo hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt, Nguyễn Hoàng Envi có thể khảo sát trực tiếp, đánh giá nguồn phát sinh, chất lượng nước đầu vào và đề xuất cấu hình phù hợp. Phương án được xây dựng theo tải lượng thực tế, mặt bằng, số lượng lao động, yêu cầu vận hành và mục tiêu đầu ra của từng dự án.

